𫐄𫐐

yuè ní nguyệt nghê

Hán Việt: nguyệt nghê · Pinyin: yuè ní

Tổng quan

Cấu tạo: 𫐄 (nguyệt) + 𫐐 (nghê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 代称车子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.代称车子。