軏輗 yuè ní·nguyệt nghê Hán Việt: nguyệt nghê · Pinyin: yuè ní Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.代称车子。 Cấu tạo: 𫐄 (nguyệt) + 𫐐 (nghê)Pinyinyuè níHán Việtnguyệt nghêCấu tạo𫐄 + 𫐐 · nguyệt + nghê nghĩa thành phần: nguyệt + nghê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.代称车子。 Từ liên quan Gần nghĩa軏軏 · 輗坛 · 輗壤 · 輗涉 · 輗祭 · 輗軏