軒世 xuān shì · hiên thế Hán Việt: hiên thế · Pinyin: xuān shì Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 世 (thế)Pinyinxuān shìHán Việthiên thếCấu tạo軒 + 世 · hiên + thế nghĩa thành phần: hiên + thế