軒丘 xuān qiū · hiên khâu Hán Việt: hiên khâu · Pinyin: xuān qiū Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 丘 (khâu)Pinyinxuān qiūHán Việthiên khâuCấu tạo軒 + 丘 · hiên + khâu nghĩa thành phần: hiên + khâu