軒乘 xuān chéng · hiên thừa Hán Việt: hiên thừa · Pinyin: xuān chéng Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 乘 (thừa)Pinyinxuān chéngHán Việthiên thừaCấu tạo軒 + 乘 · hiên + thừa nghĩa thành phần: hiên + thừa