軒圖 xuān tú · hiên đồ Hán Việt: hiên đồ · Pinyin: xuān tú Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 圖 (đồ)Pinyinxuān túHán Việthiên đồCấu tạo軒 + 圖 · hiên + đồ nghĩa thành phần: hiên + đồ