軒宇

xuān yǔ hiên vũ

Hán Việt: hiên vũ · Pinyin: xuān yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容恢宏不凡的氣質。如:「氣質軒宇」。