軒摯 xuān zhì · hiên chí Hán Việt: hiên chí · Pinyin: xuān zhì Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 摯 (chí)Pinyinxuān zhìHán Việthiên chíCấu tạo軒 + 摯 · hiên + chí nghĩa thành phần: hiên + chí