軒景 xuān jǐng · hiên cảnh Hán Việt: hiên cảnh · Pinyin: xuān jǐng Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 景 (cảnh)Pinyinxuān jǐngHán Việthiên cảnhCấu tạo軒 + 景 · hiên + cảnh nghĩa thành phần: hiên + cảnh