軒服 xuān fú · hiên phục Hán Việt: hiên phục · Pinyin: xuān fú Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 服 (phục)Pinyinxuān fúHán Việthiên phụcCấu tạo軒 + 服 · hiên + phục nghĩa thành phần: hiên + phục