軒檻

xuān jiàn hiên hạm

Hán Việt: hiên hạm · Pinyin: xuān jiàn

Tổng quan

lan can ban công

Cấu tạo: (hiên) + (hạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lan can ban công

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廳堂上長廊的欄干。《文選.王粲.登樓賦》:「憑軒檻以遙望兮,向北風而開襟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栏板。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.栏板。

Eng

  • CC-CEDICT railings of a balcony
  • Cihui railings of a balcony