軒爽 xuān shuǎng · hiên sảng Hán Việt: hiên sảng · Pinyin: xuān shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 爽 (sảng)Pinyinxuān shuǎngHán Việthiên sảngCấu tạo軒 + 爽 · hiên + sảng nghĩa thành phần: hiên + sảng Nghĩa EngCihui 軒爽 uānshuǎng v.p. bright and airy