軒銅 xuān tóng · hiên đồng Hán Việt: hiên đồng · Pinyin: xuān tóng Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 銅 (đồng)Pinyinxuān tóngHán Việthiên đồngCấu tạo軒 + 銅 · hiên + đồng nghĩa thành phần: hiên + đồng