軒鑑 xuān jiàn · hiên giám Hán Việt: hiên giám · Pinyin: xuān jiàn Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 鑑 (giám)Pinyinxuān jiànHán Việthiên giámCấu tạo軒 + 鑑 · hiên + giám nghĩa thành phần: hiên + giám