軒闢

xuān pì hiên tịch

Hán Việt: hiên tịch · Pinyin: xuān pì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豁達。宋.蘇舜欽〈先公墓誌銘〉:「襟度軒闢,不屑細務,處事若不施慮其間,無不妙當。」

Eng

  • Cihui 軒辟 uānpì v.p. open-minded; generous