軒闥 xuān tà · hiên thát Hán Việt: hiên thát · Pinyin: xuān tà Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 闥 (thát)Pinyinxuān tàHán Việthiên thátCấu tạo軒 + 闥 · hiên + thát nghĩa thành phần: hiên + thát