軒龍 xuān lóng · hiên long Hán Việt: hiên long · Pinyin: xuān lóng Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 龍 (long)Pinyinxuān lóngHán Việthiên longCấu tạo軒 + 龍 · hiên + long nghĩa thành phần: hiên + long