軔手

nhận thủ

Hán Việt: nhận thủ

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người gác phanh (xe lửa...) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người gác phanh (xe lửa...)

Cấu tạo: (nhận) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người gác phanh (xe lửa...) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người gác phanh (xe lửa...)