企業聯合
xí nghiệp liên hợp
Hán Việt: xí nghiệp liên hợp · Pinyin: qǐ yè lián hé
Tổng quan
(kinh tế) cacten ((cũng) kartell), sự phối hợp hành động chung (giữa các nhóm chính trị), sự thoả thuận giữa hai nước đang đánh nhau (về việc trao đổi tù binh...), việc trao đổi tù binh, thử thách đấu gươm (kinh tế) cacten ((cũng) kartell), sự phối hợp hành động chung (giữa các nhóm chính trị), sự thoả thuận giữa hai nước đang đánh nhau (về việc trao đổi tù binh...), việc trao đổi tù binh, thử thá…
Nghĩa
Eng
- Cihui cartel