軟刑 nhuyễn hình Hán Việt: nhuyễn hình Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 刑 (hình)Hán Việtnhuyễn hìnhCấu tạo軟 + 刑 · nhuyễn + hình nghĩa thành phần: nhuyễn + hình Nghĩa EngCihui 軟刑 uǎnxíng* n./v. torment/torture mentally