軟化劑
nhuyễn hóa tề
Hán Việt: nhuyễn hóa tề · Pinyin: ruǎn huà jì
Tổng quan
(dược học) làm mềm, làm dịu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (dược học) thuốc làm mềm
Nghĩa
Việt
- Cihui (dược học) làm mềm, làm dịu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (dược học) thuốc làm mềm
Eng
- Cihui 軟化劑 uǎnhuàjì n. softening agent