軟化劑

ruǎn huà jìnhuyễn hóa tề

Hán Việt: nhuyễn hóa tề · Pinyin: ruǎn huà jì

Tổng quan

(dược học) làm mềm, làm dịu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (dược học) thuốc làm mềm

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất làm mềm
  • Biên soạn 軟化劑 uǎnhuàjì n. softening agent

Eng

  • Cihui 軟化劑 uǎnhuàjì n. softening agent

Đức

  • Handedict Enthärtungsmittel

Từ liên quan

Gần nghĩa

软化器 · 软化的 · 軟化 · 软化斑 · 软化水 · 软化病 · 软化作用 · 软化政策