軟半
nhuyễn bán
Hán Việt: nhuyễn bán · Pinyin: ruǎn bàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不到一半。唐.白居易〈會昌元年春詩.題朗之槐亭〉詩:「春風可惜無多日,家醞唯殘軟半瓶。」
Eng
- Cihui 軟半 uǎnbàn attr. less than a half
Hán Việt: nhuyễn bán · Pinyin: ruǎn bàn