軟和和 ruǎn huo hé · nhuyễn hòa hòa Hán Việt: nhuyễn hòa hòa · Pinyin: ruǎn huo hé Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 和 (hòa) + 和 (hòa)Pinyinruǎn huo héHán Việtnhuyễn hòa hòaCấu tạo軟 + 和 + 和 · nhuyễn + hòa + hòa nghĩa thành phần: nhuyễn + hòa + hòa