軟壁

ruǎn bì nhuyễn bích

Hán Việt: nhuyễn bích · Pinyin: ruǎn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (bích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 布簾。《金瓶梅》第六五回:「這裡酒席上說話,不想潘金蓮在軟壁後聽唱,聽見西門慶說此話,走到後邊,一五一十告訴月娘。」