軟子 nhuyễn tử Hán Việt: nhuyễn tử Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 子 (tử)Hán Việtnhuyễn tửCấu tạo軟 + 子 · nhuyễn + tử nghĩa thành phần: nhuyễn + tử Nghĩa EngCihui 軟子 uǎnzi n. baskets or other containers