軟戰 ruǎn zhàn · nhuyễn chiến Hán Việt: nhuyễn chiến · Pinyin: ruǎn zhàn Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 戰 (chiến)Pinyinruǎn zhànHán Việtnhuyễn chiếnCấu tạo軟 + 戰 · nhuyễn + chiến nghĩa thành phần: nhuyễn + chiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒有裝配頭盔、鎧甲的戰袍。《水滸傳》第六四回:「卻教水軍頭領李俊、張順,身披軟戰,勒馬橫鎗,前來迎敵。」