軟材

nhuyễn tài

Hán Việt: nhuyễn tài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 針葉樹材。也稱為「無孔材」。

Eng

  • Cihui 軟材 uǎncái* n. softwoods

ja

  • JMdict softwood