軟柔柔

ruǎn róu róu nhuyễn nhu nhu

Hán Việt: nhuyễn nhu nhu · Pinyin: ruǎn róu róu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (nhu) + (nhu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容很柔軟的樣子。《董西廂》卷五:「香噴噴地,軟柔柔地。」元.無名氏《百花亭》第三折:「也有松陽縣軟柔柔、白璞璞、蜜煎煎、帶粉兒壓匾的凝霜柿餅。」