軟甲 ruǎn jiǎ · nhuyễn giáp Hán Việt: nhuyễn giáp · Pinyin: ruǎn jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 甲 (giáp)Pinyinruǎn jiǎHán Việtnhuyễn giápCấu tạo軟 + 甲 · nhuyễn + giáp nghĩa thành phần: nhuyễn + giáp