軟硬

nhuyễn ngạnh

Hán Việt: nhuyễn ngạnh

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (ngạnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軟硬 uǎnyìng n. 1. degree of softness/hardness 2. both carrot and stick