軟碟
nhuyễn điệp
Hán Việt: nhuyễn điệp · Pinyin: ruǎn dié
Tổng quan
đĩa mềm
Nghĩa
Việt
- Cihui đĩa mềm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 軟式磁碟機的縮稱。參見「軟式磁碟機」條。
Eng
- CC-CEDICT floppy disk
- Cihui floppy disk
Hán Việt: nhuyễn điệp · Pinyin: ruǎn dié
đĩa mềm