軟磨

ruǎn mónhuyễn ma

Hán Việt: nhuyễn ma · Pinyin: ruǎn mó

Tổng quan

quấy rầy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓以柔和的态度纠缠人,使其应诺自己的要求。

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 磨 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quấy rầy
  • Biên soạn 軟磨 uǎnmó v. wear down by soft tactics

Eng

  • Cihui 軟磨 uǎnmó v. wear down by soft tactics

Từ liên quan

Gần nghĩa

軟磨硬泡 · 磨主 · 磨人 · 磨傷 · 磨光 · 磨刀 · 磨刃 · 磨去