軟磨
nhuyễn ma
Hán Việt: nhuyễn ma · Pinyin: ruǎn mó
Tổng quan
nhõng nhẽo: quấy rầy
Nghĩa
Việt
- Cihui nhõng nhẽo; quấy rầy。用和緩的手段糾纏。
- Cihui nhõng nhẽo: quấy rầy
Eng
- Cihui 軟磨 uǎnmó v. wear down by soft tactics
Hán Việt: nhuyễn ma · Pinyin: ruǎn mó
nhõng nhẽo: quấy rầy