軟科學

ruǎn kē xué nhuyễn khoa học

Hán Việt: nhuyễn khoa học · Pinyin: ruǎn kē xué

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (khoa) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 是解決社會發展中的各種複雜問題,為多層次的決策和管理,提供科學依據和發展方案的一門高度綜合性的新興科學。如管理科學、系統工程學、預測研究、科學技術理論等。

Eng

  • Cihui 軟科學 uǎnkēxué n. <loan> soft sciences