軟管盤 ruǎn guǎn pán · nhuyễn quản bàn Hán Việt: nhuyễn quản bàn · Pinyin: ruǎn guǎn pán Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 管 (quản) + 盤 (bàn)Pinyinruǎn guǎn pánHán Việtnhuyễn quản bànCấu tạo軟 + 管 + 盤 · nhuyễn + quản + bàn nghĩa thành phần: nhuyễn + quản + bàn