軟糖

ruǎn táng nhuyễn đường

Hán Việt: nhuyễn đường · Pinyin: ruǎn táng

Tổng quan

kẹo mềm (kẹo dẻo, kẹo gum, kẹo jelly v.v.)

Cấu tạo: (nhuyễn) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẹo mềm (kẹo dẻo, kẹo gum, kẹo jelly v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 質軟的糖果,通稱為「軟榶」。如:「水果軟糖」、「蜂蜜軟糖」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饴糖; 软质的糖果。相对于硬糖而言,如奶糖之类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饴糖。 2.软质的糖果。相对于硬糖而言,如奶糖之类。

Eng

  • CC-CEDICT soft candy (gummi candy, gumdrop, jellybean etc)
  • Cihui soft candy (gummi candy, gumdrop, jellybean etc)