軟紅 ruǎn hóng · nhuyễn hồng Hán Việt: nhuyễn hồng · Pinyin: ruǎn hóng Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 紅 (hồng)Pinyinruǎn hóngHán Việtnhuyễn hồngCấu tạo軟 + 紅 · nhuyễn + hồng nghĩa thành phần: nhuyễn + hồng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 繁華的都市。宋.蘇軾〈次韻蔣穎叔錢穆父從駕景靈宮〉詩二首之一:「半白不羞垂領髮,軟紅猶戀屬車塵。」