軟繩

nhuyễn thằng

Hán Việt: nhuyễn thằng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (thằng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柔軟的繩子。如:「童軍繩是一種棉製的軟繩。」

Eng

  • Cihui 軟繩 uǎnshéng n. tightrope M:²gēn