軟腳

ruǎn jiǎo nhuyễn cước

Hán Việt: nhuyễn cước · Pinyin: ruǎn jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唐時設酒宴款待遠歸的人稱為「軟腳」,今稱為「接風」。《新唐書.卷二○六.外戚傳.楊國忠傳》:「出有賜,曰『餞路』,返有勞,曰『軟腳』。」

Eng

  • Cihui 軟腳 uǎnjiǎo n. beriberi