軟設設 ruǎn shè shè · nhuyễn thiết thiết Hán Việt: nhuyễn thiết thiết · Pinyin: ruǎn shè shè Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 設 (thiết) + 設 (thiết)Pinyinruǎn shè shèHán Việtnhuyễn thiết thiếtCấu tạo軟 + 設 + 設 · nhuyễn + thiết + thiết nghĩa thành phần: nhuyễn + thiết + thiết