軟話 ruǎn huà · nhuyễn thoại Hán Việt: nhuyễn thoại · Pinyin: ruǎn huà Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 話 (thoại)Pinyinruǎn huàHán Việtnhuyễn thoạiCấu tạo軟 + 話 · nhuyễn + thoại nghĩa thành phần: nhuyễn + thoại Nghĩa EngCihui 軟話 ruǎnhuà n. conciliatory/ingratiating words