軟貨

nhuyễn hóa

Hán Việt: nhuyễn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軟貨 uǎnhuò n. soft goods

ja

  • JMdict banknote|soft currency