軟質 nhuyễn chất Hán Việt: nhuyễn chất Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 質 (chất)Hán Việtnhuyễn chấtCấu tạo軟 + 質 · nhuyễn + chất nghĩa thành phần: nhuyễn + chất Nghĩa EngCihui 軟質 uǎnzhì* n. softnessjaJMdict softness