軟顎 ruǎn è · nhuyễn ngạc Hán Việt: nhuyễn ngạc · Pinyin: ruǎn è Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 顎 (ngạc)Pinyinruǎn èHán Việtnhuyễn ngạcCấu tạo軟 + 顎 · nhuyễn + ngạc nghĩa thành phần: nhuyễn + ngạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 位於口腔內面上壁、口蓋後部的方形肌質部分。吞嚥時可隔絕口腔與鼻腔的通道,有助吞嚥動作。