軟食
nhuyễn thực
Hán Việt: nhuyễn thực · Pinyin: ruǎn shí
Tổng quan
thức ăn dễ tiêu; thức ăn sền sệt
1.容易咀嚼和消化的食物。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thức ăn mềm
- Biên soạn 軟食 uǎnshí* n. soft foods
Eng
- Cihui 軟食 uǎnshí* n. soft foods
Hán Việt: nhuyễn thực · Pinyin: ruǎn shí
thức ăn dễ tiêu; thức ăn sền sệt
1.容易咀嚼和消化的食物。