軫恤

zhěn xù chẩn tuất

Hán Việt: chẩn tuất · Pinyin: zhěn xù

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (tuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hương xót. chẩn tuất chẩn tuất ☆Thương xót.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憐憫、哀矜。《宋史.卷二七七.張鑑傳》:「顧此疲羸,尤堪軫恤。」

Eng

  • Cihui 軫恤 hěnxù v. pity deeply

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

怜悯