軸兒 trục nhi Hán Việt: trục nhi Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 兒 (nhi)Hán Việttrục nhiCấu tạo軸 + 兒 · trục + nhi nghĩa thành phần: trục + nhi Nghĩa EngCihui 軸兒 hóur* n. axis; pivot; axle