軸柱 trục trụ Hán Việt: trục trụ Tổng quan (sinh học) cuống trục Cấu tạo: 軸 (trục) + 柱 (trụ)Hán Việttrục trụCấu tạo軸 + 柱 · trục + trụ nghĩa thành phần: trục + trụ Nghĩa ViệtCihui (sinh học) cuống trụcEngCihui 軸柱 hóuzhù* n. <bot./zoo.> columella