軸流 zhóu liú · trục lưu Hán Việt: trục lưu · Pinyin: zhóu liú Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 流 (lưu)Pinyinzhóu liúHán Việttrục lưuCấu tạo軸 + 流 · trục + lưu nghĩa thành phần: trục + lưu Nghĩa jaJMdict axial flow|axial current