軸瓦

zhóu wǎtrục ngõa

Hán Việt: trục ngõa · Pinyin: zhóu wǎ

Tổng quan

vành trục

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.滑动轴承和轴接触的部分,非常光滑,一般用青铜﹑减摩合金等耐磨材料制成,在特殊情况下,可以用木材﹑塑料或橡皮制成。也叫轴衬。

Cấu tạo: 軸 (trục) + 瓦 (ngõa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vành trục
  • Biên soạn 軸瓦 hóuwǎ n. <mach.> axle bush

Eng

  • Cihui 軸瓦 hóuwǎ n. <mach.> axle bush

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓦亮 · 瓦作 · 瓦全 · 瓦刀 · 瓦利 · 瓦剌 · 瓦匠 · 瓦千