軸突

zhóu tū trục đột

Hán Việt: trục đột · Pinyin: zhóu tū

Tổng quan

sợi trục

Cấu tạo: (trục) + (đột)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợi trục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由神經細胞本體向外延伸的一條長突起,可將神經衝動傳向標的細胞。俗稱為「神經纖維」。

Eng

  • CC-CEDICT axon
  • Cihui axon