軸絲

zhóu sītrục ti

Hán Việt: trục ti · Pinyin: zhóu sī

Tổng quan

trục sợi (sợi dài của tế bào thần kinh)

Cấu tạo: 軸 (trục) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợi trục
  • Google Alex v6 trục sợi
  • Tần suất từ trục sợi (sợi dài của tế bào thần kinh)

Eng

  • Cihui axoneme (long thread of nerve cell)
  • Tần suất từ axoneme (long thread of nerve cell)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 絲蘭 · 絲囊 · 絲巾 · 丝帕 · 絲帶 · 丝弦